FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Sporting CP, 02h00 ngày 02/10
Napoli
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 0.86
u 1.06
1.91
4.00
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.85
1 0.93
u 0.97
2.3
4.35
2.1
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Napoli vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Sporting CP
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Pedro GoncalvesRa sân: Francisco Trincao
Luis Javier Suarez CharrisRa sân: Geny Catamo
1 - 1 Luis Javier Suarez Charris
Alisson SantosRa sân: Fotis Ioannidis
Zeno DebastRa sân: Eduardo Quaresma
Ra sân: Scott Mctominay
Ra sân: Matteo Politano
Hidemasa MoritaRa sân: Joao Simoes
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Ra sân: Kevin De Bruyne
Ra sân: Miguel Ortega Gutierrez
Ra sân: Rasmus Hojlund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 6 | 1 | 68 | 8 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Defender | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 1 | 85 | 6.6 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 0 | 86 | 6.9 | |
| 21 | Matteo Politano | Forward | 2 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 7 | David Neres Campos | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 17 | Mathias Olivera | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 8 | Scott Mctominay | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 31 | Sam Beukema | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 80 | 100% | 0 | 0 | 86 | 7 | |
| 70 | Noa Lang | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Billy Gilmour | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 33 | 8.7 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 93 | 6.7 | |
| 10 | Geny Catamo | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 27 | Alisson Santos | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 1 | 1 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 52 | Joao Simoes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 55 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

