FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Torino, 02h45 ngày 07/03
Napoli
-1.25 1.03
+1.25 0.85
2.5 1.48
u 0.30
1.50
5.30
3.90
-0.25 1.03
+0.25 1.10
1 1.03
u 0.78
2.1
7
2.2
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Torino
Kiến tạo: Leonardo Spinazzola
Ra sân: Antonio Vergara
Che AdamsRa sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Rafael Obrador
Gvidas Gineitis
Ardian Ismajli
Cesare CasadeiRa sân: Gvidas Gineitis
Sandro KulenovicRa sân: Giovanni Pablo Simeone
Kiến tạo: Matteo Politano
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Valentino Lazaro
Faustino AnjorinRa sân: Matteo Prati
Ra sân: Alisson Santos
Ra sân: Rasmus Hojlund
Ra sân: Matteo Politano
2 - 1 Cesare Casadei Kiến tạo: Che Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 66 | 6.67 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 47 | 7.22 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 83 | 7.17 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 79 | 7.22 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 61 | 6.51 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 80 | 6.55 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.46 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 7.78 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.18 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 35 | 6.89 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 34 | 7.18 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 55 | 6.27 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

