FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Udinese, 02h45 ngày 10/02
Napoli
-1.25 1.04
+1.25 0.84
2.5 0.85
u 0.85
1.37
7.00
4.30
-0.5 1.04
+0.5 0.80
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Udinese
Kiến tạo: Matteo Politano
1 - 1 Jurgen Ekkelenkamp Kiến tạo: Jesper Karlstrom
Lorenzo Lucca
Ra sân: Matteo Politano
Martin Ismael PayeroRa sân: Sandi Lovric
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
Ra sân: Romelu Lukaku
Iker Bravo SolanillaRa sân: Arthur Atta
Ra sân: Stanislav Lobotka
Kingsley EhizibueRa sân: Oumar Solet
Oier ZarragaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: David Neres Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 73 | 6.32 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 63 | 6.29 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 43 | 7.13 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 82 | 6.14 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 25 | 7.05 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 59 | 6.54 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 7.44 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.13 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 35 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

