FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Venezia, 21h00 ngày 29/12
Napoli
-1.75 1.02
+1.75 0.86
2.5 0.70
u 1.15
1.21
9.90
5.60
-0.5 1.02
+0.5 1.10
0.5 0.35
u 2.30
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Venezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Venezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Venezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Venezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Venezia
Giorgio Altare
Antonio CandelaRa sân: Franco Carboni
Magnus Kofoed AndersenRa sân: Mikael Egill Ellertsson
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
Joel PohjanpaloRa sân: John Yeboah Zamora
Filip Stankovic
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Mathias Olivera
Saad El HaddadRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Bjarki Steinn BjarkasonRa sân: Francesco Zampano
Jay Idzes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Venezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Venezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 3 | 30 | 6.25 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 3 | 98 | 7.13 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 80 | 6.89 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.86 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 1 | 87 | 7.25 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 47 | 6.24 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 14 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 2 | 92 | 7.53 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 60 | 7.48 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 4 | 1 | 82 | 6.83 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 21 | 7.61 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 6 | 3 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 2 | 60 | 7.74 |
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 42 | 6.57 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 15 | Giorgio Altare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 6.94 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 38 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 27 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 5.13 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 5 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 65 | 6.35 | |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 79 | Franco Carboni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.85 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 41 | 8.36 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 80 | Saad El Haddad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

