FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Verona, 02h45 ngày 13/01
Napoli
-1.75 1.02
+1.75 0.86
2.5 0.75
u 1.05
1.24
9.00
5.20
-0.5 1.02
+0.5 1.03
1 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Verona
Kiến tạo: Romelu Lukaku
Domagoj BradaricRa sân: Darko Lazovic
Dailon Rocha LivramentoRa sân: Amin Sarr
Grigoris KastanosRa sân: Casper Tengstedt
Ra sân: Scott Mctominay
Ra sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Matteo Politano
Flavius DaniliucRa sân: Marco Davide Faraoni
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Daniel MosqueraRa sân: Reda Belahyane
Ra sân: David Neres Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.91 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 76 | 72 | 94.74% | 8 | 0 | 95 | 7.11 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 0 | 93 | 6.75 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 55 | 6.93 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 2 | 95 | 6.84 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 2 | 58 | 7.99 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 10 | 0 | 45 | 7.39 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 83 | 6.85 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 57 | 6.78 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 23 | 5.5 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.06 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 30 | 6.56 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

