FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Verona, 22h59 ngày 15/04
Napoli
-1 0.96
+1 0.90
0.5 1.45
u 0.30
1.34
7.20
4.50
-0.25 0.96
+0.25 0.35
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Verona
Federico Ceccherini
Ra sân: Diego Demme
Ra sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Diego CoppolaRa sân: Federico Ceccherini
Milan DjuricRa sân: Adolfo Julian Gaich
Filippo TerraccianoRa sân: Marco Davide Faraoni
Simone VerdiRa sân: Ondrej Duda
Ra sân: Giacomo Raspadori
Ra sân: Elif Elmas
Filippo Terracciano
Ra sân: Matteo Politano
Cyril NgongeRa sân: Kevin Lasagna
Pawel Dawidowicz
Simone Verdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 79 | 6.42 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 4 | 85 | 7.13 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.83 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 70 | 6.71 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 29 | 6.32 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 17 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.86 | |
| 11 | Kevin Lasagna | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 28 | Oliver Abildgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 5 | 26 | 6.98 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 29 | Fabio Depaoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 38 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 12 | 6.09 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

