FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE), 20h45 ngày 03/11
Nasaf Qarshi
+0.5 1.03
-0.5 0.77
2.5 0.67
u 1.10
3.70
1.77
3.62
+0.25 1.03
-0.25 0.95
1.25 1.08
u 0.73
4
2.3
2.3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE)
Kiến tạo: Zafarmurod Abdirahmatov
1 - 1 Favour Inyeka Ogbu Kiến tạo: Dusan Tadic
Caio Canedo CorreiaRa sân: Bernardo Folha
Ra sân: Adenis Shala
Ra sân: Golib Gaybullaev
Ra sân: Dragan Ceran
Ra sân: Stefan Colovic
Brahima Diarra
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Ra sân: Zafarmurod Abdirahmatov
1 - 2 Caio Canedo Correia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nasaf Qarshi VS Al Wahda(UAE)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nasaf Qarshi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dragan Ceran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 22 | Igor Golban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 20 | Yusuf Otubanjo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 17 | Sukhrob Nurullaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Golib Gaybullaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 19 | Stefan Colovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 77 | Oybek Bozorov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 34 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 37 | 66.07% | 4 | 0 | 91 | 6.1 | |
| 2 | Alibek Davronov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 18 | Khusayin Norchaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 29 | 6.1 | |
| 7 | Adenis Shala | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 80 | 7.9 | |
| 55 | Diyorbek Abdunazarov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.2 |
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 67 | 48 | 71.64% | 0 | 2 | 83 | 7 | |
| 1 | Mohamed Al Shamsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 22 | Bernardo Folha | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 1 | 2 | 82 | 7 | |
| 5 | Alaeddine Zouhir | Defender | 0 | 0 | 2 | 62 | 49 | 79.03% | 3 | 3 | 91 | 7.7 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 19 | Ruben Amaral | Defender | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 2 | 72 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

