FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs Chicago Fire, 07h30 ngày 19/09
Nashville
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.75 0.79
u 0.91
1.75
3.82
3.58
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1 0.72
u 0.98
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs Chicago Fire hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs Chicago Fire, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs Chicago Fire, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs Chicago Fire hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Chicago Fire
Kiến tạo: Hany Mukhtar
Brian GutierrezRa sân: Kellyn Acosta
Allan ArigoniRa sân: Tom Barlow
Ra sân: Teal Bunbury
Ra sân: Anibal Godoy
Wyatt Omsberg
Justin ReynoldsRa sân: Arnaud Souquet
Chris MuellerRa sân: Ariel Lassiter
Ra sân: Brian Anunga Tah
Ra sân: Hany Mukhtar
Jonathan DeanRa sân: Wyatt Omsberg
Ra sân: Alex Muyl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Tobias Salquist | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 21 | Fabian Herbers | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 12 | Tom Barlow | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Georgios Koutsias | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

