FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs Chicago Fire, 07h40 ngày 27/04
Nashville
-0.5 0.95
+0.5 0.85
3 0.95
u 0.75
1.95
3.20
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.83
1 0.60
u 1.10
2.38
3.97
2.08
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs Chicago Fire hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs Chicago Fire, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs Chicago Fire, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs Chicago Fire hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Chicago Fire
Kiến tạo: Hany Mukhtar
Kiến tạo: Andy Najar
Jonathan DeanRa sân: Andrew Gutman
Dje D'AvillaRa sân: Mauricio Pineda
Dje D'Avilla
Chris Brady
Maren Haile-SelassieRa sân: Brian Gutierrez
Tom BarlowRa sân: Jonathan Bamba
Kiến tạo: Andy Najar
Philip Zinckernagel
Kiến tạo: Andy Najar
Ra sân: Edvard Tagseth
7 - 1 Philip Zinckernagel Kiến tạo: Maren Haile-Selassie
Jack Elliott
7 - 2 Hugo Cuypers Kiến tạo: Jack Elliott
Ra sân: Jacob Shaffelburg
Ra sân: Sam Surridge
Ra sân: Alex Muyl
Christopher CuppsRa sân: Samuel Rogers
Ra sân: Jeisson Andres Palacios Murillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.69 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 8.03 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 29 | 7.69 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.68 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.16 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 13 | 7.04 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.72 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.63 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.66 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 5.71 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 5.46 | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.49 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 5.83 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.46 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 26 | Omari Glasgow | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

