FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs DC United, 07h30 ngày 18/05
Nashville
-1 0.80
+1 1.00
2.75 0.80
u 0.90
1.40
5.60
4.60
-0.5 0.80
+0.5 0.80
1.25 0.97
u 0.73
1.95
5.05
2.28
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs DC United
Matti Peltola
Ra sân: Teal Bunbury
Ra sân: Patrick Yazbek
Kye RowlesRa sân: Jackson Hopkins
Randall LealRa sân: Joao Peglow
Boris Enow TakangRa sân: Matti Peltola
Aaron HerreraRa sân: William Conner Antley
Luis Barraza
Ra sân: Josh Bauer
Ra sân: Ahmed Qasem
Hosei KijimaRa sân: Rida Zouhir
Ra sân: Gaston Brugman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 12 | Teal Bunbury | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 7 | Gaston Brugman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 43 | 6.61 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 22 | Josh Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 33 | Christopher Applewhite | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 2 | 38 | 6.62 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | David Schnegg | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 16 | Garrison Tubbs | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 4 | Matti Peltola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 44 | Rida Zouhir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

