FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs Inter Miami, 07h40 ngày 18/05
Nashville
-1 0.90
+1 0.90
2.5 1.35
u 0.30
1.46
5.65
4.00
-0.25 0.90
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Inter Miami
Franco Negri
Kiến tạo: Hany Mukhtar
Josef MartinezRa sân: Victor Ulloa
Kiến tạo: Shaquell Moore
Dixon Jair Arroyo Espinoza
Harvey Neville
Ian FrayRa sân: Ryan Sailor
DeAndre YedlinRa sân: Harvey Neville
Ra sân: Teal Bunbury
Ra sân: Pabrice Picault
Corentin JeanRa sân: Robert Taylor
Ra sân: Alex Muyl
Shanyder BorgelinRa sân: Leonardo Campana Romero
Ra sân: Sean Davis
Ra sân: Anibal Godoy
2 - 1 Dixon Jair Arroyo Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.55 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.36 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 32 | 7.24 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.96 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 36 | 6.36 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Victor Ulloa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 4 | Christopher Mcvey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 15 | Ryan Sailor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 18 | Harvey Neville | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

