FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs Montreal Impact, 07h30 ngày 23/03
Nashville
-1 1.00
+1 0.85
2.5 0.70
u 1.10
1.58
4.40
4.00
-0.25 1.00
+0.25 1.08
1 0.73
u 1.08
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs Montreal Impact hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs Montreal Impact, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs Montreal Impact, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs Montreal Impact hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Montreal Impact
Kiến tạo: Sam Surridge
Kiến tạo: Walker Zimmerman
Sunusi IbrahimRa sân: Caden Clark
Kiến tạo: Hany Mukhtar
Victor Loturi
Kwadwo OpokuRa sân: Bernd Duker
Samuel PietteRa sân: Victor Loturi
Brandan CraigRa sân: Fernando Antonio Alvarez Amador
Ra sân: Jonathan Perez
Ra sân: Hany Mukhtar
Ra sân: Gaston Brugman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Montreal Impact
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Montreal Impact
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Gaston Brugman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 24 | Jonathan Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.6 |
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

