FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs New England Revolution, 07h30 ngày 15/10
Nashville
-0.75 0.99
+0.75 0.81
5.5 1.25
u 0.40
1.75
3.60
3.78
-0 0.99
+0 1.20
2.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs New England Revolution
Kiến tạo: Jacob Shaffelburg
Ra sân: Jacob Shaffelburg
Kiến tạo: Hany Mukhtar
Ra sân: Walker Zimmerman
Ryan SpauldingRa sân: Ema Boateng
Jack PanayotouRa sân: Ignacio Gil De Pareja Vicent
Thomas McNamaraRa sân: Mark Anthony Kaye
3 - 1 Tomas Chancalay Kiến tạo: Gustavo Leonardo Bou
Ben SweatRa sân: Henry Kessler
3 - 2 Tomas Chancalay
Ra sân: Dax McCarty
Ra sân: Sam Surridge
Giacomo VrioniRa sân: Omar Gonzalez
Ra sân: Randall Leal
Matt Polster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.63 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.12 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 8 | Randall Leal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.47 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 21 | 7.63 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.83 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 7 | Gustavo Leonardo Bou | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 18 | Ema Boateng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 2 | David Romney | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 5 | Tomas Chancalay | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 23 | Ignacio Gil De Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 4 | Henry Kessler | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 98 | Jacob Jackson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

