FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs New England Revolution, 07h30 ngày 02/06
Nashville
-0.75 0.98
+0.75 0.88
2.75 0.93
u 0.77
1.78
3.62
3.70
-0.25 0.98
+0.25 0.80
1 0.68
u 1.02
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs New England Revolution
0 - 1 Carles Gil de Pareja Vicent Kiến tạo: Dylan Felipe Borrero Caicedo
0 - 2 Esmir Bajraktarevic Kiến tạo: Giacomo Vrioni
Xavier Ricardo Arreaga
Xavier Ricardo Arreaga Card changed
Ra sân: Sean Davis
Ra sân: Tyler Boyd
Matt Polster
Ra sân: Alex Muyl
Ra sân: Anibal Godoy
Jonathan MensahRa sân: Esmir Bajraktarevic
Aljaz Ivacic
Noel Arthur Coleman BuckRa sân: Dylan Felipe Borrero Caicedo
Bobby Shou WoodRa sân: Giacomo Vrioni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 47 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

