FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs New York City FC, 03h30 ngày 01/06
Nashville
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.90
u 0.80
1.90
3.30
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.85
1 0.68
u 1.02
2.35
4
2.1
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs New York City FC
Kiến tạo: Hany Mukhtar
Aiden ONeill
Kiến tạo: Alex Muyl
Keaton ParksRa sân: Aiden ONeill
Strahinja TanasijevicRa sân: Tayvon Gray
Ra sân: Edvard Tagseth
2 - 1 Hannes Wolf
Ra sân: Ahmed Qasem
Julian FernandezRa sân: Agustin Ojeda
Monsef BakrarRa sân: Maximiliano Moralez
Nico CavalloRa sân: Birk Risa
Ra sân: Andy Najar
Strahinja Tanasijevic
Ra sân: Matthew Corcoran
Ra sân: Hany Mukhtar
Keaton Parks
2 - 2 Hannes Wolf Kiến tạo: Keaton Parks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.83 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 22 | 6.98 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Defender | 3 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.18 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 16 | Matthew Corcoran | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.46 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 5 | Birk Risa | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 32 | Jonathan Shore | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

