FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs Orlando City, 07h40 ngày 05/10
Nashville 1
-0.5 1.06
+0.5 0.74
1.5 1.25
u 0.40
2.06
3.00
3.40
-0 1.06
+0 1.25
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Orlando City
0 - 1 Duncan McGuire Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda
Wilder Jose Cartagena Mendoza
Ra sân: Brian Anunga Tah
Ra sân: Pabrice Picault
Iván AnguloRa sân: Mauricio Pereyra
Ramiro EnriqueRa sân: Duncan McGuire
Ocimar de Almeida Junior,Junior UrsoRa sân: Facundo Torres
Ra sân: Randall Leal
Ra sân: Alex Muyl
Dagur Dan ThorhallssonRa sân: Kyle Smith
Antonio Carlos CapocasaliRa sân: Martin Ezequiel Ojeda

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.71 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Randall Leal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 7 | Pabrice Picault | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.64 | |
| 19 | Alex Muyl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 25 | 6.32 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 24 | Kyle Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 17 | Facundo Torres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

