FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs Orlando City, 05h20 ngày 22/03
Nashville
-1 1.04
+1 0.80
3 0.87
u 0.96
1.57
4.75
4.00
-0.5 1.04
+0.5 0.85
1.25 0.95
u 0.85
1.91
6
2.6
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Orlando City
Kiến tạo: Andy Najar
Nolan Miller
Colin GuskeRa sân: Luis Otavio
Zakaria TaifiRa sân:
TiagoRa sân: Duncan McGuire
Ra sân: Alex Muyl
Kiến tạo: Cristian Espinoza
Ra sân: Cristian Espinoza
Ra sân: Patrick Yazbek
Yutaro TsukadaRa sân: Griffin Dorsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 2 | 0 | 83 | 7.62 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 55 | 7.57 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 7 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 44 | 8.74 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 82 | 7.89 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 9.44 | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 88 | 7.4 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 1 | 81 | 7.74 | |
| 27 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 59 | 6.74 | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 41 | Warren Steven Madrigal Molina | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.19 | |
| 17 | Woobens Pacius | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 5.36 | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 4 | 69 | 5.77 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 56 | 6.17 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 63 | 5.03 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 57 | 6.57 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 50 | 5.68 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 34 | Yutaro Tsukada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.49 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 52 | 4.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

