FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs Philadelphia Union, 07h30 ngày 06/07
Nashville 1
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.5 0.75
u 1.00
1.92
3.22
3.55
-0.25 0.92
+0.25 0.80
1 0.73
u 1.08
2.4
4.33
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs Philadelphia Union
Cavan Sullivan
Thai BariboRa sân: Chris Donovan
Benjamin BenderRa sân: Cavan Sullivan
Kai Wagner
Alejandro BedoyaRa sân: Indiana Vassilev
Jakob Glesnes
Benjamin Bender
Ra sân: Alex Muyl
Ra sân: Andy Najar
Ra sân: Patrick Yazbek
Ra sân: Sam Surridge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 38 | 6.91 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 29 | 7.13 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 24 | Jonathan Perez | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.53 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.92 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.14 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 6 | Cavan Sullivan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 14 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

