FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nashville vs St. Louis City, 07h30 ngày 18/06
Nashville
-0.75 0.90
+0.75 0.90
4.5 1.35
u 0.30
1.64
4.08
3.92
-0 0.90
+0 0.88
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Nashville vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nashville vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nashville vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nashville vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nashville vs St. Louis City
Nicholas Gioacchini No penalty (VAR xác nhận)
Indiana Vassilev
1 - 1 Nicholas Gioacchini
Nicholas Gioacchini Goal awarded
Ra sân: Teal Bunbury
Ra sân: RANDALL LEAL
John NelsonRa sân: Jakob Nerwinski
Kyle Hiebert

Kyle Hiebert
Akil WattsRa sân: Tomas Ostrak
Kiến tạo: Dax McCarty
Ra sân: Sean Davis
Aziel JacksonRa sân: Indiana Vassilev
Celio PompeuRa sân: Jared Stroud
Isak JensenRa sân: Rasmus Alm
Ra sân: Alex Muyl
Ra sân: Hany Mukhtar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nashville VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nashville vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 16 | 6.52 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.45 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 8 | RANDALL LEAL | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.63 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 3 | 34 | 7.03 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.62 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.72 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 19 | 6.35 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 27 | 5.69 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 14 | 6.18 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 24 | Lucas Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 28 | Miguel Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 10 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

