FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs AFC Ajax, 20h30 ngày 03/12
NEC Nijmegen
+0.5 0.90
-0.5 0.90
3.25 0.88
u 0.82
3.00
1.90
4.00
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1.25 0.76
u 0.94
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs AFC Ajax
Josip SutaloRa sân: Anton Gaaei
0 - 1 Kristian Hlynsson Kiến tạo: Brian Brobbey
Ra sân: Youri Baas
Ra sân: Sontje Hansen
Chuba AkpomRa sân: Brian Brobbey
Ra sân: Bram Nuytinck
Carlos BorgesRa sân: Steven Bergwijn
0 - 2 Carlos Borges Kiến tạo: Steven Berghuis
Kiến tạo: Calvin Verdonk
Jaydon BanelRa sân: Kristian Hlynsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 7.15 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 7.07 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.65 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.42 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 60 | 7.42 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.43 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 74 | 6.76 | |
| 42 | Arjany Martha | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 48 | 7.01 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 55 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

