FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs AFC Ajax, 02h00 ngày 21/12
NEC Nijmegen 1
-0.25 0.88
+0.25 0.90
3.25 0.90
u 0.82
2.10
2.55
3.83
-0 0.88
+0 1.00
1.25 0.80
u 0.90
2.58
3
2.4
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs AFC Ajax
1 - 1 Kasper Dolberg Kiến tạo: Anton Gaaei
1 - 2 Mika Godts Kiến tạo: Youri Regeer
Kenneth TaylorRa sân: Sean Steur
Kiến tạo: Bryan Linssen
Ra sân: Bryan Linssen
Ra sân: Koki Ogawa
Rayane BounidaRa sân: Davy Klaassen
Ra sân: Basar Onal
Ra sân: Tjaronn Chery
Rayane Bounida
Don-Angelo KonaduRa sân: Oscar Gloukh
Mika Godts
Jorthy MokioRa sân: Lucas Oliveira Rosa
Youri Regeer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 5.13 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 68 | 7.25 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 50 | 6.93 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 71 | 7.08 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 58 | 7.44 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 39 | 5.88 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 9 | Kento Shiogai | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 73 | 6.96 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 1 | 1 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 4 | 82 | 7.28 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 23 | 7.26 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 84 | 7.5 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 2 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 2 | 93 | 6.42 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 1 | 1 | 5 | 43 | 35 | 81.4% | 12 | 2 | 73 | 8.05 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 6 | 2 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 3 | 0 | 70 | 7.54 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 19 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

