FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar, 17h15 ngày 28/04
NEC Nijmegen
+0.25 0.94
-0.25 0.86
2.5 0.62
u 1.20
2.80
2.10
3.55
+0.25 0.94
-0.25 1.15
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar
0 - 1 Dani De Wit
Ra sân: Philippe Sandler
Dani De Wit
Evangelos Pavlidis
Ra sân: Brayann Pereira
0 - 2 Evangelos Pavlidis
Ra sân: Rober Gonzalez
Yukinari Sugawara
Tiago DantasRa sân: Kristijan Belic
Myron van BrederodeRa sân: Ruben van Bommel
Mees de Wit
David Moller WolfeRa sân: Mees de Wit
Ernest PokuRa sân: Ibrahim Sadiq
0 - 3 Ernest Poku Kiến tạo: Myron van Brederode
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 58 | 6.71 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 0 | 83 | 6.49 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 64 | 83.12% | 7 | 2 | 104 | 6.67 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 6.14 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.02 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 0 | 82 | 5.88 | |
| 4 | Mathias Ross Jensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 63 | 6.14 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 2 | 73 | 7.12 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 0 | 56 | 7.77 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 58 | 7.21 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 49 | 7.88 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 43 | 7.59 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 62 | 7.08 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 61 | 7.13 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 6 | Tiago Dantas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 47 | 7.07 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 47 | 7.78 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 46 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

