FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Feyenoord, 19h30 ngày 12/05
NEC Nijmegen 1
+0.75 0.96
-0.75 0.84
3.25 0.83
u 0.87
3.50
1.64
4.55
+0.5 0.96
-0.5 0.99
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Feyenoord
Marcos Johan Lopez Lanfranco
0 - 1 Calvin Stengs Kiến tạo: Luka Ivanusec
Kiến tạo: Mees Hoedemakers
Ra sân: Sylla Sow
1 - 2 Yankubah Minteh Kiến tạo: Ayase Ueda
Alireza JahanbakhshRa sân: Yankubah Minteh
Igor PaixaoRa sân: Thomas Van Den Belt
Ondrej LingrRa sân: Marcos Johan Lopez Lanfranco
Ra sân: Dirk Proper
Gernot TraunerRa sân: Luka Ivanusec
Ra sân: Mathias Ross Jensen
Ra sân: Mees Hoedemakers
Kiến tạo: Rober Gonzalez
Leo SauerRa sân: Ramiz Zerrouki
2 - 3 Ayase Ueda Kiến tạo: Alireza Jahanbakhsh
Alireza Jahanbakhsh
Leo Sauer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.79 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 4 | Mathias Ross Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.38 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 43 | 6.26 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 36 | 6.94 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.79 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 16 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 47 | 6.87 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

