FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles, 20h30 ngày 26/11
NEC Nijmegen
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.75 0.80
u 0.90
2.25
2.54
3.65
-0 0.94
+0 1.02
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles
Enric LlansanaRa sân: Evert Linthorst
Sylla SowRa sân: Victor Edvardsen
Jakob Breum Martinsen
Ra sân: Youri Baas
Sylla Sow
Bobby AdekanyeRa sân: Jakob Breum Martinsen
Ra sân: Philippe Sandler
Ra sân: Lasse Schone
Thibo BaetenRa sân: Oliver Edvardsen
Ra sân: Sontje Hansen
Kiến tạo: Mees Hoedemakers
1 - 1 Sylla Sow Kiến tạo: Thibo Baeten
Enric Llansana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 55 | 6.56 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 64 | 6.61 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 4 | 17 | 6.52 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 6.92 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 5 | 0 | 51 | 6.83 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 41 | 7.07 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.57 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 7.18 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 7 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

