FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Groningen, 20h30 ngày 09/11
NEC Nijmegen
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.67
u 1.10
1.91
3.21
3.63
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1.25 1.03
u 0.78
2.6
3.75
2.3
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs Groningen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Groningen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs Groningen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs Groningen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Groningen
Tika de Jonge
Ra sân: Koki Ogawa
Ra sân: Thomas Ouwejan
Kiến tạo: Basar Onal
Brynjolfur Darri WillumssonRa sân: David van der Werff
Kiến tạo: Bryan Linssen
Tygo LandRa sân: Tika de Jonge
Mats SeuntjensRa sân: Younes Taha
Ra sân: Sami Ouaissa
Noam EmeranRa sân: Thom van Bergen
Rui Jorge Monteiro MendesRa sân: Jorg Schreuders
Ra sân: Bryan Linssen
Ra sân: Philippe Sandler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 3 | 44 | 7.8 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 6 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 4 | 62 | 8 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 26 | 44.83% | 0 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 4 | 92 | 8.2 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 60 | 8.2 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 9 | Kento Shiogai | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.5 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 30 | 60% | 0 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 54 | 6.5 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 62 | 5.5 | |
| 8 | Tika de Jonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 11 | Noam Emeran | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

