FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs NAC Breda, 19h30 ngày 24/08
NEC Nijmegen
-1 1.03
+1 0.78
3 0.90
u 0.80
1.50
4.70
4.30
-0.5 1.03
+0.5 0.73
1.25 1.01
u 0.69
2.02
4.85
2.22
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs NAC Breda
Rio Hillen
Enes Mahmutovic
Cherrion Valerius
Mohamed Nassoh
Kiến tạo: Calvin Verdonk
Ra sân: Sami Ouaissa
Boyd LucassenRa sân: Cherrion Valerius
Ra sân: Koki Ogawa
Ra sân: Bryan Linssen
Kiến tạo: Virgil Misidjan
Clint Franciscus Henricus LeemansRa sân: Maximilien Balard
Dion VersluisRa sân: Juho Talvitie
Jayden CandelariaRa sân: Lewis Holtby
Raul PaulaRa sân: Mohamed Nassoh
Ra sân: Brayann Pereira
Ra sân: Basar Onal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 13 | 5.7 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 22 | 6.5 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

