FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven, 22h30 ngày 30/03
NEC Nijmegen
+1.25 0.94
-1.25 0.94
3.25 0.86
u 0.84
5.70
1.38
4.75
+0.5 0.94
-0.5 0.90
1.25 0.74
u 0.96
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven
Ramalho Andre
0 - 1 Johan Bakayoko
Joey Veerman
Malik TillmanRa sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ra sân: Bart van Rooij
Ricardo PepiRa sân: Guus Til
Mauro JuniorRa sân: Ramalho Andre
Ra sân: Lasse Schone
Kiến tạo: Brayann Pereira
Sergino Dest Penalty awarded
Luuk de Jong
Ra sân: Rober Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 40 | 6.25 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 1 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.09 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 22 | 7.94 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.29 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 45 | 7.49 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 30 | 6.61 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 7.24 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.42 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 6 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 77 | 6.06 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.69 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 84 | 6.62 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 64 | 6.81 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 60 | 51 | 85% | 6 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 3 | 0 | 88 | 6.33 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 8 | 0 | 62 | 6.02 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 6 | 0 | 62 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

