FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven, 23h45 ngày 13/09
NEC Nijmegen
+0.75 1.00
-0.75 0.88
2.5 0.30
u 2.30
4.40
1.50
4.60
+0.25 1.00
-0.25 0.75
1.5 0.93
u 0.88
4.33
2.1
2.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven
0 - 1 Ricardo Pepi Kiến tạo: Jerdy Schouten
Ryan FlamingoRa sân: Armando Obispo
0 - 2 Ruben van Bommel Kiến tạo: Sergino Dest
Kiến tạo: Bryan Linssen
1 - 3 Joey Veerman Kiến tạo: Jerdy Schouten
1 - 4 Ricardo Pepi Kiến tạo: Ivan Perisic
Ruben van Bommel
Joey Veerman
Ra sân: Bryan Linssen
Myron BoaduRa sân: Ricardo Pepi
Ra sân: Youssef El Kachati
Anass Salah-EddineRa sân: Kiliann Sildillia
Ryan Flamingo
Sergino Dest
Kiến tạo: Deveron Fonville
3 - 5 Myron Boadu Kiến tạo: Joey Veerman
Yarek GasiorowskiRa sân: Guus Til
Couhaib DriouechRa sân: Ruben van Bommel
Ra sân: Brayann Pereira
Ra sân: Dirk Proper
Ra sân: Virgil Misidjan
Ivan Perisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 7 | 3 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 23 | 44.23% | 0 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 53 | 5.4 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 20 | Noe Lebreton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 24 | Deveron Fonville | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 1 | 69 | 5.8 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7.2 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 2 | 40 | 7 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 2 | 62 | 8.9 | |
| 21 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 8.9 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 6 | 41 | 6.3 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 35 | 8.2 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

