FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem, 17h15 ngày 01/10
NEC Nijmegen
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.5 1.25
u 0.40
2.12
2.88
3.40
-0 0.84
+0 1.15
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem
0 - 1 Marco van Ginkel Kiến tạo: Kacper Kozlowski
Melle Meulensteen
Marco van Ginkel
Kiến tạo: Rober Gonzalez
Ramon Hendriks
Enzo CornelisseRa sân: Marco van Ginkel
Ra sân: Sontje Hansen
Said Hamulic
Kacper Kozlowski
Ra sân: Philippe Sandler
Ra sân: Rober Gonzalez
Ra sân: Bas Dost
Miliano JonathansRa sân: Kacper Kozlowski
1 - 2 Dominik Oroz Kiến tạo: Mica Pinto
1 - 3 Million Manhoef Kiến tạo: Nicolas Isimat Mirin
Nicolas Isimat MirinRa sân: Said Hamulic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 12 | Bas Dost | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.39 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.35 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.29 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 25 | 7.04 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 22 | 6.48 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 22 | 7.48 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 10 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

