FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem, 17h15 ngày 16/04
NEC Nijmegen
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.85
u 0.85
2.10
2.90
3.45
-0 0.90
+0 1.11
1 0.81
u 0.89
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem
0 - 1 Matus Bero Kiến tạo: Marco van Ginkel
0 - 2 Kacper Kozlowski Kiến tạo: Mohamed Sankoh
Ra sân: Magnus Mattsson
Ra sân: Joris Kramer
Maximilian Wittek
Ra sân: Souffian El Karouani
Ra sân: Ibrahim Cissoko
0 - 3 Bart van Rooij(OW)
Mohamed Sankoh
Kiến tạo: Jose Pedro Marques Freitas
Nicolas Isimat Mirin
Bartosz BialekRa sân: Marco van Ginkel
Sondre TronstadRa sân: Mohamed Sankoh
1 - 4 Ryan Flamingo
Mitchell DijksRa sân: Kacper Kozlowski
Dominik OrozRa sân: Matus Bero
Miliano JonathansRa sân: Million Manhoef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 65 | 7.04 | |
| 9 | Jose Pedro Marques Freitas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 22 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 35 | 4.16 | |
| 5 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 58 | 6.06 | |
| 34 | Terry Lartey Sanniez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 6 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 19 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 30 | 5.82 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 55 | 76.39% | 0 | 6 | 87 | 6.26 | |
| 11 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 2 | 41 | 6.49 | |
| 77 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 46 | 5.97 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 2 | 68 | 5.86 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 58 | 7.22 | |
| 21 | Ibrahim Cissoko | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 6.59 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 45 | 6.76 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 8 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 5 | 2 | 56 | 6.81 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 16 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 60 | 7.75 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 34 | 8.29 | |
| 14 | Bartosz Bialek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 42 | Million Manhoef | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 45 | 6.99 | |
| 3 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 4 | 46 | 7.78 | |
| 9 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 26 | Miliano Jonathans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

