FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Volendam, 20h30 ngày 05/11
NEC Nijmegen 1
-1 0.90
+1 0.90
3 0.88
u 0.82
1.50
5.15
4.00
-0.25 0.90
+0.25 1.00
1.25 0.93
u 0.77
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NEC Nijmegen vs Volendam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Volendam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NEC Nijmegen vs Volendam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NEC Nijmegen vs Volendam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NEC Nijmegen vs Volendam
1 - 1 Robert Muhren

Ra sân: Mees Hoedemakers
Ra sân: Lars Olden Larsen
Achraf DouiriRa sân: Oskar Buur
Ibrahim El KadiriRa sân: Darius Johnson
1 - 2 Milan de Haan Kiến tạo: Achraf Douiri
Ra sân: Dirk Proper
Ra sân: Mathias Ross Jensen
Zach BoothRa sân: George Cox
Calvin Twigt
Lequincio ZeefuikRa sân: Robert Muhren
1 - 3 Calvin Twigt
Mio Backhaus
Kiến tạo: Lasse Schone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NEC Nijmegen VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NEC Nijmegen vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.84 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 19 | 6.73 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 4 | Mathias Ross Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 4.91 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.07 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 11 | 7.56 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.66 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 45 | 6.52 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 36 | Milan de Haan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

