FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Club Leon, 08h00 ngày 15/03
Necaxa 1
-0.5 1.00
+0.5 0.70
2.5 0.57
u 1.30
2.00
2.85
3.33
-0.25 1.00
+0.25 0.68
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Mexico » 1
KQBD Necaxa vs Club Leon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Necaxa vs Club Leon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Necaxa vs Club Leon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Necaxa vs Club Leon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Club Leon
Kiến tạo: Alejandro Mayorga
Kiến tạo: Kevin Rosero
Emiliano RigoniRa sân: Paul Bellon
Ivan Jared Moreno FuguemannRa sân: Sebastian Santos
Ra sân: Johan Rojas Echavarria
Ra sân: Diber Carbindo
2 - 1 Jhonder Leonel Cadiz Kiến tạo: James David Rodriguez
Ettson AyonRa sân: Nicolas Fonseca
Ra sân: Kevin Rosero
Carlos CisnerosRa sân: Salvador Reyes
Daniel HernandezRa sân: Andres Guardado
Ra sân: Alejandro Mayorga
Ra sân: Jose Antonio Paradela
Rodrigo Echeverria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Club Leon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Alejandro Andrade | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 27 | Diber Carbindo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 12 | Oscar Francisco Jimenez Fabela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 26 | Salvador Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Paul Bellon | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 31 | Sebastian Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

