FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Mazatlan FC, 10h00 ngày 04/04
Necaxa
-0.75 0.90
+0.75 0.98
2.5 0.25
u 2.40
1.45
5.00
4.20
-0.25 0.90
+0.25 1.08
1.25 1.00
u 0.80
2.15
4.2
2.28
VĐQG Mexico » 1
KQBD Necaxa vs Mazatlan FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Necaxa vs Mazatlan FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Necaxa vs Mazatlan FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Necaxa vs Mazatlan FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Mazatlan FC
Kiến tạo: Lorenzo Faravelli
1 - 1 Fabio Roberto Gomes Netto Kiến tạo: Josue Ovalle
Lucas Merolla
Jair Diaz
Kiến tạo: Javier Ruiz
Billy ArceRa sân: Josue Ovalle
Mauro LainezRa sân: Mauro Zaleta
Ra sân: Tomas Oscar Badaloni
Yoel BarcenasRa sân: Lucas Merolla
Gabriel LopezRa sân: Said Godinez
Daniel HernandezRa sân: Fabio Roberto Gomes Netto
Ra sân: Cristian Calderon
Billy Arce
Ra sân: Javier Ruiz
Ra sân: Lorenzo Faravelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 4 | 74 | 7.9 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 5 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 2 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 35 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 7 | 0 | 44 | 9.4 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.9 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 5.7 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Billy Arce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

