FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Pumas U.N.A.M., 10h00 ngày 07/03
Necaxa
+0.25 0.80
-0.25 1.00
0.5 0.96
u 0.74
2.80
2.18
3.25
-0 0.80
+0 0.75
1.25 1.08
u 0.73
3.25
2.88
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Necaxa vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Necaxa vs Pumas U.N.A.M., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Necaxa vs Pumas U.N.A.M., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Necaxa vs Pumas U.N.A.M. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Pumas U.N.A.M.
Ra sân: Alexis Pena
Adalberto Carrasquilla
Ra sân: Javier Ruiz
Alan Medina
Uriel AntunaRa sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Guillermo Martinez AyalaRa sân: Jordan Carrillo
0 - 1 Guillermo Martinez Ayala Kiến tạo: Adalberto Carrasquilla
Ra sân: Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Cesar GarzaRa sân: Robert Morales
Ra sân: Franco Rossano
Pablo BennevendoRa sân: Alan Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Pumas U.N.A.M.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 2 | 2 | 70 | 7 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 35 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 3 | 47 | 6.6 |
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.5 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 74 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

