FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Queretaro FC, 08h00 ngày 19/07
Necaxa
-0.75 0.88
+0.75 0.82
2.5 0.67
u 1.15
1.65
3.83
3.50
-0.25 0.88
+0.25 0.88
1.25 1.10
u 0.70
2.05
4.35
2.36
VĐQG Mexico » 1
KQBD Necaxa vs Queretaro FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Necaxa vs Queretaro FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Necaxa vs Queretaro FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Necaxa vs Queretaro FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Queretaro FC
2 - 1 Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva Kiến tạo: Lucas Rodriguez
Alan MedinaRa sân: Ronaldo Cisneros Morell
Juan Carlos Valenzuela HernandezRa sân: Lucas Rodriguez
Jhojan Esmaides Julio PalaciosRa sân: Fernando González
Ra sân: Raul Sanchez
Ra sân: Johan Rojas Echavarria
Sebastian HernandezRa sân: Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Kiến tạo: Ricardo Saul Monreal Morales
Ra sân: Alexis Pena
Ra sân: Agustin Palavecino
Ra sân: Ricardo Saul Monreal Morales
Aldahir PerezRa sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Queretaro FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 84 | 80 | 95.24% | 2 | 1 | 98 | 7.1 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 70 | 63 | 90% | 1 | 2 | 81 | 7.3 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 96 | 87 | 90.63% | 1 | 0 | 115 | 7.1 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 2 | 93 | 6.9 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 7 | 70 | 58 | 82.86% | 4 | 1 | 89 | 8.5 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 60 | 7.9 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 66 | 60 | 90.91% | 11 | 0 | 106 | 7.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 5 | Tomas Jacob | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.4 |
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 32 | Juan Carlos Valenzuela Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Oscar Gibram Manzanarez Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 30 | Jesus Fernando Pinuelas Sandoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 19 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 199 | Sebastian Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

