FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Tigres UANL, 08h00 ngày 02/03
Necaxa
-0 0.88
+0 0.98
2.75 0.88
u 0.72
2.40
2.30
3.38
-0 0.88
+0 0.77
1 0.63
u 0.97
VĐQG Mexico » 1
KQBD Necaxa vs Tigres UANL hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Necaxa vs Tigres UANL, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Necaxa vs Tigres UANL, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Necaxa vs Tigres UANL hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Necaxa vs Tigres UANL
0 - 1 Juan Brunetta Kiến tạo: Uriel Antuna
Ra sân: Johan Rojas Echavarria
Ra sân: Alejandro Mayorga
Ra sân: Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Francisco Sebastian Cordova ReyesRa sân: Uriel Antuna
Raymundo FulgencioRa sân: Marcelo Flores
Juan VigonRa sân: Bernardo Parra
Ra sân: Jose Rodriguez
Ra sân: Diber Carbindo
Kiến tạo: Jose Antonio Paradela
Nahuel Ignacio Guzman
1 - 2 Jesus Garza Kiến tạo: Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Necaxa VS Tigres UANL
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Necaxa vs Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Jesus Alberto Alcantar Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Guido Pizarro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Uriel Antuna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 14 | Jesus Garza | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 24 | Marcelo Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 34 | Bernardo Parra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

