Kết quả bóng đá trận Negeri Sembilan vs Star City, 15h45 ngày 05/09

Vòng 3
15:45 ngày 05/09/2026
Negeri Sembilan
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Star City
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 33°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 11.5
2-0
8.9 17.5
2-1
7.1 15
3-1
12 31
3-2
18.5 26
4-2
41 71
4-3
81 101
0-0
14
1-1
6.4
2-2
11
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Malaysia » 5

KQBD Negeri Sembilan vs Star City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Negeri Sembilan vs Star City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Negeri Sembilan vs Star City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Malaysia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Negeri Sembilan vs Star City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Negeri Sembilan vs Star City

Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Phút
Star City Star City
25'
match yellow.png Mohd Rizal Mohd Ghazali
39'
match goal 0 - 1 Pedro Henrique
47'
match goal 0 - 2 Moses Atede
Adam Azizol
Ra sân: Nyanasegar Javabilaarivin
match change
63'
Abdul Daud
Ra sân: Ariff Ariffin
match change
69'
71'
match change Nur Azfar Fikri Azhar
Ra sân: Engku Muhammad Nur Shakir
Akhyar Rashid 1 - 2 match pen
77'
Wan Kuzri
Ra sân: Akram Mahinan
match change
77'
82'
match yellow.png Saravanan Tirumurugan
82'
match change Ramon Machado de Macedo
Ra sân: Pedro Henrique
89'
match change Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin
Ra sân: Moses Atede
Akhyar Rashid 2 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Negeri Sembilan VS Star City

Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Star City Star City
8
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
17
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Sút ra ngoài
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Việt vị
 
0
84
 
Pha tấn công
 
65
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Wai Lin Aung
34
Adam Azizol
16
Abdul Daud
12
Afiq Fitri
27
Zainal Abidin
6
Wan Kuzri
9
Jovan Motika
22
Aqil Razak
2
Muhammad Raimi Shamsul
Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Star City Star City
26
Hakim
30
Ghani
32
Rashid
14
Mahinan
24
Hirano
4
Park
5
Oshiro
28
Ariffin
19
Javabila...
17
Mutalib
13
Minagawa
10
Henrique
8
Tirumuru...
43
Abdul
97
Oliveira
12
Yusni
2
Leddel
17
Freitas
7
Atede
5
Filho
15
Ghazali
22
Shakir

Substitutes

33
Nik Akif
29
Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin
19
Mior Dani
6
Nur Azfar Fikri Azhar
23
Hafizul Hakim
13
Loqman Hakim
25
Anwar Ibrahim
18
Syafiq Ismail
16
Ramon Machado de Macedo
Đội hình dự bị
Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Wai Lin Aung 8
Adam Azizol 34
Abdul Daud 16
Afiq Fitri 12
Zainal Abidin 27
Wan Kuzri 6
Jovan Motika 9
Aqil Razak 22
Muhammad Raimi Shamsul 2
Negeri Sembilan Star City
33 Nik Akif
29 Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin
19 Mior Dani
6 Nur Azfar Fikri Azhar
23 Hafizul Hakim
13 Loqman Hakim
25 Anwar Ibrahim
18 Syafiq Ismail
16 Ramon Machado de Macedo

Dữ liệu đội bóng:Negeri Sembilan vs Star City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.67
7.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 2.33
5 Sút trúng cầu môn 4
52.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 2.1
5.7 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 1.8
6.3 Sút trúng cầu môn 4
56.3% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Negeri Sembilan (6trận)
Chủ Khách
Star City (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
1
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0