FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Neom vs Al Kholood, 02h00 ngày 01/03
Neom 1
-0.75 0.98
+0.75 0.80
2.75 1.02
u 0.70
1.78
3.60
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.91
1 0.67
u 1.03
2.26
4.4
2.12
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Neom vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Neom vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Neom vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Neom vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al Kholood
0 - 1 Hattan Bahebri Kiến tạo: John Buckley
Kiến tạo: Faris Abdi
John Buckley
Ra sân: Ahmed Hegazi
1 - 2 Hattan Bahebri Kiến tạo: Shaquille Pinas
Ra sân: Salman Alfaraj
Mohammed Hussain SawanRa sân: Sultan Al-Shahri
Ra sân: Faris Abdi
Kevin NDoramRa sân: John Buckley
Ra sân: Luciano Rodriguez Rosales
Ra sân: Ala Al-Hajji
Hassan Al-AsmariRa sân: Hattan Bahebri

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 4 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 88 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 2 | 84 | 7.6 | |
| 80 | Rayane Tanfouri | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 7 | 1 | 59 | 8.2 | ||
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 9.1 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 1 | 54 | 7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 61 | 5.9 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

