FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Neom vs Al Najma(KSA), 00h30 ngày 26/12
Neom
-1 0.72
+1 1.04
3 0.80
u 0.92
1.25
7.50
5.20
-0.75 0.72
+0.75 0.80
1.25 0.90
u 0.80
1.7
7
2.45
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Neom vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Neom vs Al Najma(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Neom vs Al Najma(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Neom vs Al Najma(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al Najma(KSA)
Rakan Al-Tulayhi
Ali Jasim El-AibiRa sân: Rakan Al-Tulayhi
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Abdullah Al-HawsawiRa sân: Fahad Al-Abdulraziq
Ra sân: Ahmed Abdu
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Deybi Flores
Faisal Al MutairiRa sân: Romell Quioto
Hisham Al-DubaisRa sân: Nasser Al-Haleel
Kiến tạo: Alaa Hejji
Ra sân: Hassan Al-Ali
Khaled Eid
2 - 1 Bilal Boutobba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 4 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 2 | 76 | 7.5 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 20 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Khaled Eid | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6 | ||
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 19 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Faisal Al Mutairi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 49 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

