FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Neom vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 19/09
Neom
-1.25 1.03
+1.25 0.78
2.75 0.81
u 0.79
1.32
5.90
4.50
-0.5 1.03
+0.5 0.80
1.25 1.08
u 0.73
1.91
6
2.4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Neom vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Neom vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Neom vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Neom vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al-Akhdoud
Blaz Kramer
Ali Al Salem
Kiến tạo: Abdoulaye Doucoure
Christian BassogogRa sân: Ali Al Salem
Abdulaziz HetalhRa sân: Gokhan Gul
Ghassan HawsawiRa sân: Mohammed Abo Abd
Ra sân: Abdulaziz Noor
Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Saimon Bouabre

Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Luciano Rodriguez Rosales
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Saleh Al-AbbasRa sân: Khaled Narey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 66 | 8.5 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 86 | 7.9 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 72 | 7.4 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 0 | 63 | 6.6 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

