FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Neom vs Al-Feiha, 23h30 ngày 04/04
Neom
-0.5 0.74
+0.5 1.04
2.25 0.70
u 1.02
1.74
3.90
3.35
-0.25 0.74
+0.25 0.90
1 0.98
u 0.72
2.36
4.6
2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Neom vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Neom vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Neom vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Neom vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al-Feiha
Ra sân: Islam Hawsawi
Abdullah RadifRa sân: Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: Alexandre Lacazette
Mansoor Al-BishiRa sân: Rakan Al-Kaabi
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
Khaled Al-Rammah
Ammar Mohammed Al KhaibariRa sân: Sabri Dahal
Abdulrhman Al AnziRa sân: Khaled Al-Rammah
Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Luciano Rodriguez Rosales
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 42 | 7 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

