FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Neom vs Al-Ittihad, 22h25 ngày 31/12
Neom
+0.5 0.85
-0.5 0.95
3 0.98
u 0.82
4.50
1.62
3.90
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1.25 0.83
u 0.98
3.5
2.38
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Neom vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Neom vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Neom vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Neom vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al-Ittihad
0 - 1 Roger Fernandes Kiến tạo: Steven Bergwijn
Moussa Diaby No penalty (VAR xác nhận)
1 - 2 Steven Bergwijn Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Hassan Al-Ali
Ahmed AlghamdiRa sân: Roger Fernandes
Ra sân: Ali Al-Asmari
Ahmed Al JulaydanRa sân: Steven Bergwijn
Hamed Al-GhamdiRa sân: Moussa Diaby
Abdulaziz Al BishiRa sân: Ahmed Sharahili
Ra sân: Faris Abdi
1 - 3
Saleh Al-ShehriRa sân: Karim Benzema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 56 | 6.5 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 53 | 8.4 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

