FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Neom vs Al-Taawoun, 02h00 ngày 13/03
Neom
-0.25 0.99
+0.25 0.83
2.5 0.80
u 0.92
2.26
2.60
3.35
-0 0.99
+0 1.04
1 0.85
u 0.85
2.85
3.4
2.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Neom vs Al-Taawoun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Neom vs Al-Taawoun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Neom vs Al-Taawoun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Neom vs Al-Taawoun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al-Taawoun
Kiến tạo: Abdoulaye Doucoure
Mohammed Mahzari Penalty cancelled
Roger Martinez
Flavio Medeiros da Silva
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Marin Petkov
1 - 1 Roger Martinez Kiến tạo: Aschraf El Mahdioui
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
Andrei Girotto
Ra sân: Rayane Messi
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Keshim Al-QahtaniRa sân: Gabriel Teixeira Aragao
Mishal Al-AlaeliRa sân: Muteb Al Mufarraj
Angelo Fulgini
Ra sân: Alexandre Lacazette
2 - 2 Mohammed Al Kuwaykibi Kiến tạo: Aschraf El Mahdioui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 73 | 7.5 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 6 | 2 | 89 | 6.5 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 6 | 74 | 7.1 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 80 | Rayane Messi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 6.7 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 49 | 7.8 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 86 | 8.4 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 67 | 6.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 68 | 6.6 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 71 | 7 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 70 | Keshim Al-Qahtani | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

