FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Nepal vs Australia, 22h59 ngày 11/06

Vòng Round 2
22:59 ngày 11/06/2021
Nepal 1
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Australia
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 35℃~36℃

Vòng loại World Cup Châu Á

KQBD Nepal vs Australia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nepal vs Australia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Nepal vs Australia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Á 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nepal vs Australia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Nepal vs Australia

Nepal Nepal
Phút
Australia Australia
6'
match goal 0 - 1 Mathew Leckie
Kiến tạo: Aziz Behich
38'
match goal 0 - 2 Fran Karacic
Kiến tạo: Mathew Leckie
Rohit Chand match red
45'
Anjan Bista
Ra sân: Sunil Bal
match change
46'
57'
match goal 0 - 3 Martin Boyle
Kiến tạo: Jackson Irvine
Manish Dangi
Ra sân: Nawayug Shrestha
match change
61'
62'
match change Jamie MacLaren
Ra sân: Mathew Leckie
62'
match change Nikita Rukavytsya
Ra sân: Mitchell Duke
73'
match change Awer Mabil
Ra sân: Martin Boyle
82'
match change Ruon Tongyik
Ra sân: Ajdin Hrustic
82'
match change Lawrence Thomas
Ra sân: Andrew Redmayne
Suraj Jeu Thakuri
Ra sân: Anjan Bista
match change
90'
Kamal Thapa
Ra sân: Bishal Rai
match change
90'
Ayush Ghalan
Ra sân: Suman Lama
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nepal VS Australia

Nepal Nepal
Australia Australia
0
 
Phạt góc
 
9
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
1
 
Tổng cú sút
 
27
1
 
Sút trúng cầu môn
 
12
0
 
Sút ra ngoài
 
15
15
 
Sút Phạt
 
10
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
8
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
4
9
 
Cứu thua
 
0
50
 
Pha tấn công
 
94
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
99

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Dinesh Rajbanshi
22
Deep Karki
20
Suraj Jeu Thakuri
17
Santosh Tamang
10
Aashish Lama
1
Bishal Sunar
19
Ayush Ghalan
21
Kamal Thapa
7
Abhishek Rijal
15
Manish Dangi
Nepal Nepal
Australia Australia
4
Tamang
18
Shrestha
23
Chand
16
Limbu
11
Uperkoti
6
Aryal
12
Bista
9
Bal
13
Lama
5
Shrestha
8
Rai
19
Souttar
14
Metcalfe
15
Duke
16
Behich
6
Boyle
7
Leckie
22
Irvine
3
Karacic
10
Hrustic
12
Redmayne
2
Degenek

Substitutes

8
Ryan McGowan
1
Mathew Ryan
11
Awer Mabil
5
James Holland
18
Lawrence Thomas
20
Trent Sainsbury
4
Rhyan Grant
9
Jamie MacLaren
17
Christopher Oikonomidis
23
Ruon Tongyik
13
Nikita Rukavytsya
21
Riley Mcgree
Đội hình dự bị
Nepal Nepal
Dinesh Rajbanshi 2
Deep Karki 22
Suraj Jeu Thakuri 20
Santosh Tamang 17
Aashish Lama 10
Bishal Sunar 1
Ayush Ghalan 19
Kamal Thapa 21
Abhishek Rijal 7
Manish Dangi 15
Nepal Australia
8 Ryan McGowan
1 Mathew Ryan
11 Awer Mabil
5 James Holland
18 Lawrence Thomas
20 Trent Sainsbury
4 Rhyan Grant
9 Jamie MacLaren
17 Christopher Oikonomidis
23 Ruon Tongyik
13 Nikita Rukavytsya
21 Riley Mcgree

Dữ liệu đội bóng:Nepal vs Australia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 2.67
3.33 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
43.33% Kiểm soát bóng 45.33%
1.33 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
1.5 Sút trúng cầu môn 3
2 Phạt góc 2.9
1.7 Thẻ vàng 1.3
36.7% Kiểm soát bóng 40.4%
0.4 Phạm lỗi 12.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nepal (8trận)
Chủ Khách
Australia (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
4
0
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
2
0
0
4