FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais, 00h30 ngày 11/04
Neuchatel Xamax
-0.5 0.83
+0.5 0.98
2.5 0.06
u 6.00
1.22
15.00
4.25
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.80
2.3
4
2.38
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais
Kiến tạo: Shkelqim Demhasaj
Kiến tạo: Leo Seydoux
2 - 1 Edin Omeragic(OW)
Shahin EdougueRa sân: Yohan Aymon
Ra sân: Romain Bayard
Mayka OkukaRa sân: Jarell Simo
Burak AliliRa sân: Ibrahim Bah Mendes
Felipe BorgesRa sân: Joris Manquant
Ra sân: Koro Issa Ahmed Kone
Kiến tạo: Shkelqim Demhasaj
Kiến tạo: Eris Abedini
Pedro RodriguezRa sân: Badara Diomande
Ra sân: Jonathan Fontana
Ra sân: Liridon Mulaj
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
Shahin Edougue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS Stade Nyonnais
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 1 | 1 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 44 | 8.8 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Leon Bergsma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 79 | 8 | |
| 99 | Liridon Mulaj | Forward | 2 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 57 | 8.2 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 0 | 0 | 3 | 46 | 34 | 73.91% | 4 | 2 | 78 | 7 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 66 | 7.8 |
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 4 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 68 | Burak Alili | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 49 | 6 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 3 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 1 | 81 | 6 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 75 | 7.2 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 5 | 0 | 4 | 66 | 54 | 81.82% | 6 | 0 | 86 | 6.3 | |
| 77 | Shahin Edougue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 31 | Pedro Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 3 | 81 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

