FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Neuchatel Xamax vs Vaduz, 01h15 ngày 04/04
Neuchatel Xamax
+0.5 0.94
-0.5 0.88
2.5 1.05
u 0.61
96.43
1.08
6.37
+0.25 0.94
-0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.80
4
2.3
2.38
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Neuchatel Xamax vs Vaduz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Vaduz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Neuchatel Xamax vs Vaduz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Neuchatel Xamax vs Vaduz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs Vaduz
Dominik Schwizer
0 - 1 Brian Beyer Kiến tạo: Milos Cocic
0 - 2 Brian Beyer Kiến tạo: Dominik Schwizer
Mats HammerichRa sân: Cedric Gasser
Ra sân: Liridon Mulaj
Ra sân: Jesse Hautier
Ra sân: Diogo Carraco
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
Ayo AkinolaRa sân: Brian Beyer
Niklas Lang
Ra sân: Eris Abedini
Gabriele De DonnoRa sân: Stephan Seiler
Angelo CamposRa sân: Milos Cocic
1 - 3 Ayo Akinola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS Vaduz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 6 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 28 | 6.8 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 21 | Leon Bergsma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 99 | Liridon Mulaj | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 7 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 1 | 0 | 3 | 50 | 36 | 72% | 6 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 34 | Elmedin Schaller | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 41 | Adonis Bourezak | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 40 | Loïc Veya | Forward | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 5 | 1 | 87 | 7.8 | |
| 6 | Denis Simani | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 69 | 7.1 | |
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 76 | 59 | 77.63% | 5 | 2 | 103 | 8.1 | |
| 17 | Angelo Campos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 12 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 45 | 8.3 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 64 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

