FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New Caledonia vs Jamaica, 10h00 ngày 27/03
New Caledonia
+3.25 0.90
-3.25 0.95
4 0.93
u 0.85
35.00
1.05
15.00
+1.5 0.90
-1.5 1.03
1.75 0.98
u 0.83
13
1.25
3.8
Sơ loại World Cup
KQBD New Caledonia vs Jamaica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New Caledonia vs Jamaica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New Caledonia vs Jamaica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Sơ loại World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New Caledonia vs Jamaica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New Caledonia vs Jamaica
0 - 1 Bailey Cadamarteri
Bobby ReidRa sân: Andrew Brooks
Leon BaileyRa sân: Tyreece Campbell
Ra sân: Jean Katrawa
Ra sân: Georges Gope-Fenepej
Jamal LoweRa sân: Bailey Cadamarteri
Ra sân: Fonzy Ranchain
Ra sân: Zeoula Cesar
Damion LoweRa sân: Ephron Mason-Clarke
Amarii BellRa sân: Richard King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New Caledonia VS Jamaica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New Caledonia vs Jamaica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New Caledonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Georges Gope-Fenepej | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Zeoula Cesar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 17 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 19 | Joseph Athale | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 1 | Rocky Nyikeine | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 7 | Jekob Abiezer Jeno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 2 | 71 | 6.6 | |
| 12 | Shene Welepane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Germain Haewegene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Joris Kenon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 6 | Morgan Mathelon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 18 | Didier Simane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 20 | Gerard Waia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Jean Katrawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Lues Waya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Fonzy Ranchain | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 68 | 6.2 |
Jamaica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bobby Reid | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 18 | Jamal Lowe | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | ||
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 1 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Leon Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 4 | 74 | 7.4 | |
| 15 | Joel Latibeaudiere | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 4 | Ephron Mason-Clarke | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 33 | 6.5 | ||
| 6 | Richard King | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 11 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 16 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 22 | Ronaldo Webster | Defender | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 64 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

