FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Colorado Rapids, 06h40 ngày 29/06
New England Revolution
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2.75 0.74
u 0.96
1.82
3.60
3.55
-0.25 0.82
+0.25 0.73
1 0.68
u 1.02
2.45
3.63
2.13
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New England Revolution vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New England Revolution vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New England Revolution vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New England Revolution vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New England Revolution vs Colorado Rapids
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New England Revolution VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New England Revolution vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 11 | 0 | 73 | 7.05 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 5.51 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 72 | 6.64 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 3 | 30 | 5.96 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 65 | 5.84 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 1 | 73 | 7 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 24 | 6.47 | |
| 5 | Keegan Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 66 | 5.9 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 3 | 57 | 6.02 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 0 | 57 | 6.19 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 30 | 7.07 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 44 | 7.42 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 38 | 7.55 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 8.09 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 0 | 28 | 7.54 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 7.43 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 7 | 25 | 7.53 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

