FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Columbus Crew, 06h40 ngày 19/04
New England Revolution
+0.25 1.00
-0.25 0.92
2.5 1.60
u 0.44
3.00
2.10
3.20
-0 1.00
+0 0.68
1 0.75
u 1.05
3.45
3.05
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New England Revolution vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New England Revolution vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New England Revolution vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New England Revolution vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New England Revolution vs Columbus Crew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New England Revolution VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New England Revolution vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 79 | 6.41 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 59 | 6.86 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.06 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 38 | 6.29 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 9 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 55 | 6.33 | |
| 22 | Ethan Kohler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 2 | 82 | 6.77 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 0 | 66 | 6.32 | |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.11 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 6.12 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 43 | 7.26 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 73 | 6.39 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 84 | 6.61 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 64 | 6.34 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 46 | 7.94 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 38 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

