FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs DC United, 06h40 ngày 12/04
New England Revolution
-0.5 1.05
+0.5 0.85
2.5 1.00
u 0.89
2.04
3.30
3.50
-0.25 1.05
+0.25 0.75
1 0.92
u 0.97
2.63
3.9
2.16
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New England Revolution vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New England Revolution vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New England Revolution vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New England Revolution vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New England Revolution vs DC United
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New England Revolution VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New England Revolution vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 74 | 7.07 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 61 | 6.61 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.52 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 59 | 8.16 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 74 | 7.34 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 36 | 6.41 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 3 | 0 | 96 | 6.55 | |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 58 | 6.57 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 11 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 29 | 6.18 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 56 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

